| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Hà | SGKK-00197 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 134 |
| 2 | Bùi Thị Hà | SGKK-00219 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 6- Phần Địa lý | Đào Ngọc Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 3 | Bùi Thị Hà | SVN6-00056 | Lịch sử và Địa lý 6- SGV | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 134 |
| 4 | Bùi Thị Hà | SGKK-00155 | Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 5 | Bùi Thị Hà | SGKK-00161 | Ngữ Văn 6- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 6 | Bùi Thị Hà | SVN6-00108 | Ngữ Văn 6- Tập 1 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 7 | Bùi Thị Hà | SVN6-00112 | Ngữ Văn 6- Tập 2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 8 | Bùi Thị Hà | SGKM-00152 | NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 9 | Bùi Thị Hà | SGKM-00223 | NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 10 | Bùi Thị Hà | SGV7-00078 | Ngữ Văn 7-T1- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 11 | Bùi Thị Hà | SGV7-00134 | Ngữ Văn 7-T2- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 12 | Bùi Thị Hà | SGKK-00245 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương-Lớp 6 | Lương Văn Việt | 27/08/2025 | 134 |
| 13 | Bùi Thị Hà | GK8-00316 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương- Lớp 8 | Đỗ Duy Hưng | 27/08/2025 | 134 |
| 14 | Bùi Thị Hà | SGKK-00186 | Bài tập Ngữ Văn 6- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 15 | Bùi Thị Hà | SGKM-00162 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 16 | Bùi Thị Hà | SGKM-00180 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 17 | Bùi Thị Hoa | SGKK-00060 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 18 | Bùi Thị Hoa | SGKK-00061 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 19 | Bùi Thị Hoa | SGKK-00071 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 20 | Bùi Thị Hoa | SGKK-00082 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 21 | Bùi Thị Hoa | SGKM-00038 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 22 | Bùi Thị Hoa | SGKM-00048 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 23 | Bùi Thị Hoa | SGKK-00127 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 24 | Bùi Thị Hoa | SVN6-00036 | Tin học 6- SGV | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 25 | Bùi Thị Hoa | SGV8-00054 | TIN HỌC 8- SGV | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 26 | Bùi Thị Hoa | GK8-00065 | TIN HỌC 8 - SGK | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 27 | Bùi Thị Hoa | GK8-00444 | TOÁN 8 -T1-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 28 | Bùi Thị Hoa | GK8-00509 | TIN HỌC 8 - SGK | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 29 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00310 | Tạp chí Toán học tuổi trẻ 2009 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 30 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00319 | Toán nâng cao chuyên đề 8 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 31 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00316 | Đề KT theo chuẩn KT-KN Toán 7 | Nguyễn Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 32 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00318 | Đề KT theo chuẩn KT-KN Toán 9 | Nguyễn Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 33 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00366 | Ôn tập Đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 34 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00367 | Ôn tập Hình học 7 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 35 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00333 | Tuyển chọn theo CĐ toán học -Tuổi trẻ Q1 | Phan Doãn Thoại | 26/08/2025 | 135 |
| 36 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00311 | Tuyển chọn theo CĐ toán học -Tuổi trẻ Q3 | Phan Doãn Thoại | 26/08/2025 | 135 |
| 37 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00280 | 45 đề thi toán chọn lọc | Phan Doãn Thoại | 26/08/2025 | 135 |
| 38 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00232 | BT Trắc nghiệm& các đề Ktra toán 6 | Hoàng Ngọc Hưng | 26/08/2025 | 135 |
| 39 | Bùi Thị Hoa | TKTO-00413 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT- môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 40 | Bùi Thị Hoa | SDC-00002 | Sự thông minh trong ứng xử sư phạm | Nguyễn Văn Ngợi | 26/08/2025 | 135 |
| 41 | Bùi Thị Hoa | TKVL-00068 | Bài tập chọn lọc Vật lý 8 | Đoàn ngọc Căn | 26/08/2025 | 135 |
| 42 | Bùi Thị Hoa | TKVL-00124 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận chọn lọc môn Vật lý | Võ Thanh Khiết | 26/08/2025 | 135 |
| 43 | Bùi Thị Kim Thoa | SGKM-00181 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 44 | Bùi Thị Kim Thoa | GK8-00153 | Lịch sử và Địa lí 8- SGK | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 45 | Bùi Thị Kim Thoa | SGV8-00103 | Lịch sử và Địa lí 8- SGV | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 46 | Bùi Thị Kim Thoa | GK 9-00120 | Lịch sử và Địa lí 9- SGK-(KNTT) | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 47 | Bùi Thị Kim Thoa | GK 9-00218 | Bài tập Lịch sử và địa lý 9 -Phần Địa lý- SGK-(KNTT) | Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 133 |
| 48 | Bùi Thị Kim Thoa | SGV9-00104 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 9-SGV | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 49 | Bùi Thị Kim Thoa | SGKK-00248 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương-Lớp 6 | Lương Văn Việt | 28/08/2025 | 133 |
| 50 | Bùi Thị Kim Thoa | GK 9-00235 | Atlat địa lí Việt Nam- SGK-(KNTT) | Lê Huỳnh | 28/08/2025 | 133 |
| 51 | Đàm Thị Thu Hiên | SGKK-00166 | Ngữ Văn 6- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 52 | Đàm Thị Thu Hiên | SGKK-00178 | Bài tập Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 53 | Đàm Thị Thu Hiên | SVN6-00032 | Ngữ Văn 6- Tập 2 -SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 54 | Đàm Thị Thu Hiên | SGKM-00145 | NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 55 | Đàm Thị Thu Hiên | SGKM-00156 | NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 56 | Đàm Thị Thu Hiên | TKNV-00442 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 27/08/2025 | 134 |
| 57 | Đàm Thị Thu Hiên | TKNV-00384 | Những bài làm văn tiêu biểu 7 | Nguyễn Xuân Lạc | 27/08/2025 | 134 |
| 58 | Đàm Thị Thu Hiên | TKNV-00375 | Những bài làm văn mẫu 7- Tập 1 | Trần Thị Thìn | 27/08/2025 | 134 |
| 59 | Đàm Thị Thu Hiên | TKNV-00456 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 134 |
| 60 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGKK-00179 | Bài tập Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 61 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGKK-00182 | Bài tập Ngữ Văn 6- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 62 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGKM-00158 | NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 63 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK8-00122 | Ngữ Văn 8-T1-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 64 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK8-00128 | Ngữ Văn 8-T2-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 65 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGV8-00077 | Ngữ Văn 8-T1- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 66 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGV8-00084 | Ngữ Văn 8-T2- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 67 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK 9-00109 | Ngữ Văn 9-T1-SGK-(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 68 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK 9-00363 | Ngữ Văn 9-T1-SGK-(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 69 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK 9-00323 | Ngữ văn 9-T2-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 70 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGV9-00083 | NGỮ VĂN 9-T1-SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 71 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGV9-00091 | NGỮ VĂN 9-T2-SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 72 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK8-00002 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 73 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGV8-00008 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 8- SGV | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 74 | Đặng Thị Bích Thuỷ | GK 9-00040 | Giáo dục công dân 9-SGK-(KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 75 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SGV9-00162 | Giáo dục công dân 9- SGV | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 76 | Đặng Thị Bích Thuỷ | SDD-00031 | Hạt giống tâm hồn và ý nghĩa cuộc sống | Trần Thị Anh Oanh | 27/08/2025 | 134 |
| 77 | Đào Thị Hoàn | SGKK-00051 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 78 | Đào Thị Hoàn | SGKK-00068 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 79 | Đào Thị Hoàn | SGKK-00078 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 80 | Đào Thị Hoàn | SGKK-00085 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 81 | Đào Thị Hoàn | SVN6-00006 | Toán 6- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 82 | Đào Thị Hoàn | SGKK-00097 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 83 | Đào Thị Hoàn | SGKK-00106 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 84 | Đào Thị Hoàn | SVN6-00046 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 85 | Đào Thị Hoàn | SVN6-00049 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 86 | Đào Thị Hoàn | SGKM-00075 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 87 | Đào Thị Hoàn | SGKM-00085 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 88 | Đào Thị Hoàn | SGV7-00024 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 89 | Đào Thị Hoàn | GK 9-00258 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 90 | Đào Thị Hoàn | GK 9-00158 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- SGK-(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 91 | Đào Thị Hoàn | SGV9-00031 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 92 | Đào Thị Hoàn | GK 9-00385 | Công nghệ 9- Định hướng nghề nghiệp- SGK-(KNTT) | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 93 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00125 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lý | Nguyễn Quang Hậu | 26/08/2025 | 135 |
| 94 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00126 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lý | Phạm Huy Thông | 26/08/2025 | 135 |
| 95 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00200 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lý 6 | Phạm Kiều Oanh | 26/08/2025 | 135 |
| 96 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00162 | thực hành trắc nghiệm Vật lý 7 | Hà Duyên Tùng | 26/08/2025 | 135 |
| 97 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00167 | Bài tập Vật lý nâng cao THCS 7 | Trần Dũng | 26/08/2025 | 135 |
| 98 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00160 | Bồi dưỡng Vật lý lớp 7 | Đào Văn Phúc | 26/08/2025 | 135 |
| 99 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00064 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Vật lý 8 | Bùi Gia Thịnh | 26/08/2025 | 135 |
| 100 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00070 | Bài tập chọn lọc Vật lý 8 | Đoàn ngọc Căn | 26/08/2025 | 135 |
| 101 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00151 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Vật lý 8 | Nguyễn Xuân Thành | 26/08/2025 | 135 |
| 102 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00153 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lý 8 | Nguyễn Đức Hiệp | 26/08/2025 | 135 |
| 103 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00074 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lý 8 | Nguyễn Thanh Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 104 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00172 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lý 7 | Nguyễn Đức Hiệp | 26/08/2025 | 135 |
| 105 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00173 | Bồi dưỡng Vật lý lớp 6 | Đào Văn Phúc | 26/08/2025 | 135 |
| 106 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00178 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Vật lý 6 | Nguyễn Xuân Thành | 26/08/2025 | 135 |
| 107 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00184 | Vật lý nâng cao THCS 6 | Nguyễn Thanh Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 108 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00123 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận chọn lọc môn Vật lý | Võ Thanh Khiết | 26/08/2025 | 135 |
| 109 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00060 | Giới thiệu các bài soạn Vật lý 8 | Bùi Gia Thịnh | 26/08/2025 | 135 |
| 110 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00116 | 400 bài tập Vật lý 9 | Phan Hoàng Văn | 26/08/2025 | 135 |
| 111 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00120 | 500 bài tập Vật lý 9 | Nguyễn Thanh Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 112 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00144 | Bồi dưỡng Vật lý lớp 8 | Đào Văn Phúc | 26/08/2025 | 135 |
| 113 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00132 | Bồi dưỡng Vật lý lớp 9 | Đào Văn Phúc | 26/08/2025 | 135 |
| 114 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00137 | Bài tập nâng cao Vật lý 8 | Nguyễn Thanh Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 115 | Đào Thị Hoàn | TKVL-00043 | Luyện giải bài tập Vật lý 6 | Bùi Quang Hân | 26/08/2025 | 135 |
| 116 | Đào Thị Hoàn | SGKM-00036 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 117 | Đào Thị Hoàn | SGKM-00046 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 118 | Đào Thị Hoàn | SGKM-00056 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 119 | Đào Thị Hoàn | SGKM-00065 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 120 | Đào Thị Hương | SGKK-00015 | Tiếng Anh 6- SHS-T1 | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 121 | Đào Thị Hương | SGKK-00029 | Tiếng Anh 6- SHS-T2 | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 122 | Đào Thị Hương | SGKK-00035 | Tiếng Anh 6- SBT-T1 | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 123 | Đào Thị Hương | SGKK-00042 | Tiếng Anh 6- SBT-T2 | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 124 | Đào Thị Hương | SGK9-00303 | Tiếng Anh 9-SHS-Tập 1 | Hoang Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 125 | Đào Thị Hương | SGK9-00308 | Tiếng Anh 9-SBT-Tập 2 | Hoang Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 126 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKK-00057 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 20/08/2025 | 141 |
| 127 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKK-00066 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 128 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKK-00076 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 129 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKK-00087 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 130 | Đinh Thị Thúy Nga | SVN6-00008 | Toán 6- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 131 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKM-00035 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 132 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKM-00045 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 133 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKM-00054 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 134 | Đinh Thị Thúy Nga | SGKM-00064 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 20/08/2025 | 141 |
| 135 | Đinh Thị Thúy Nga | SGV7-00018 | TOÁN 7- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 136 | Đinh Thị Thúy Nga | GK8-00172 | TOÁN 8 -T1-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 137 | Đinh Thị Thúy Nga | GK8-00177 | TOÁN 8 -T2-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 138 | Đinh Thị Thúy Nga | GK8-00215 | BÀI TẬP TOÁN 8-T1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 139 | Đinh Thị Thúy Nga | GK8-00054 | BÀI TẬP TOÁN 8-T2-SGK | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 140 | Đinh Thị Thúy Nga | SGV8-00029 | TOÁN 8- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 141 | Đỗ Thị Thanh | SGKK-00140 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 142 | Đỗ Thị Thanh | SVN6-00053 | Âm nhạc 6- SGV | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 143 | Đỗ Thị Thanh | SGKM-00112 | ÂM NHẠC 7 | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 144 | Đỗ Thị Thanh | SGV7-00052 | Âm nhạc 7- SGV | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 145 | Đỗ Thị Thanh | GK8-00200 | ÂM NHẠC 8 -SGK | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 146 | Đỗ Thị Thanh | SGV8-00129 | Âm nhạc 8- SGV | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 147 | Đỗ Thị Thanh | GK 9-00094 | Âm nhạc 9-SGK-(KNTT) | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 148 | Đỗ Thị Thanh | SGV9-00051 | ÂM NHẠC 9-SGV | Hoàng Long | 25/12/2025 | 14 |
| 149 | Đỗ Thị Thanh | GK8-00187 | Mĩ Thuật 8 -SGK | Đinh Gia Lê | 30/12/2025 | 9 |
| 150 | Đỗ Thị Thanh | SGV8-00104 | Mĩ Thuật 8- SGV | Đinh Gia Lê | 30/12/2025 | 9 |
| 151 | Đỗ Thị Thanh | GK 9-00282 | Mĩ Thuật 9- SGK | Đinh Gia Lê | 30/12/2025 | 9 |
| 152 | Lê Bảo Yến | SGKM-00182 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7 | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 134 |
| 153 | Lê Bảo Yến | SGKM-00192 | BÁI TẬP LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7-PHẦN SỬ | Nguyễn Thị Côi | 27/08/2025 | 134 |
| 154 | Lê Bảo Yến | SGV7-00083 | Ngữ Văn 7-T2- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 155 | Lê Bảo Yến | GK 9-00117 | Ngữ Văn 9-T1-SGK-(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 156 | Lê Bảo Yến | SGV9-00081 | NGỮ VĂN 9-T1-SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 157 | Lê Bảo Yến | TKLS-00117 | Tài liệu giảng dạy và HDGDLịch sử tỉnh Hải Dương | Nguyễn Văn Quốc | 01/01/1900 | 46028 |
| 158 | Lê Bảo Yến | TKDL-00056 | Tài liệu giảng dạy và HDGD Địa lý tỉnh Hải Dương | Nguyễn Văn Quốc | 27/08/2025 | 134 |
| 159 | Lê Bảo Yến | SGKK-00195 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 134 |
| 160 | Lê Bảo Yến | STN-02156 | Sự tích Đầm nhất Dạ | Lý Thu Hà | 27/08/2025 | 134 |
| 161 | Lê Bảo Yến | STN-02604 | tý quậy | Đào Hải | 27/08/2025 | 134 |
| 162 | Lê Bảo Yến | STN-00613 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 27/08/2025 | 134 |
| 163 | Lê Thị Hoàng Yên | SGKM-00099 | CÔNG NGHỆ 7 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 164 | Lê Thị Hoàng Yên | GK 9-00129 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9- SGK-(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 165 | Lê Thị Thanh Bình | GK8-00093 | Hoạt động trải nghiệm,hướng nghiệp 8-SGK | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 166 | Lê Thị Thanh Bình | GK8-00409 | Giáo dục công dân 8 -SGK | Nguyễn Thị Toan | 26/08/2025 | 135 |
| 167 | Lê Thị Thanh Bình | GK8-00216 | BÀI TẬP TOÁN 8-T1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 168 | Lê Thị Thanh Bình | GK 9-00136 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9- SGK-(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 169 | Mạc Thị Thanh Thư | SGKK-00099 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 170 | Mạc Thị Thanh Thư | SGKK-00102 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 171 | Mạc Thị Thanh Thư | SVN6-00048 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 172 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKK-00152 | Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 173 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKK-00163 | Ngữ Văn 6- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 174 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKK-00172 | Bài tập Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 175 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKM-00147 | NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 176 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKM-00157 | NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 177 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKM-00166 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 178 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKM-00175 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 179 | Mai Thị Thanh Thủy | SGV7-00076 | Ngữ Văn 7-T1- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 180 | Mai Thị Thanh Thủy | SGV7-00090 | Ngữ Văn 7-T2- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 181 | Mai Thị Thanh Thủy | GK8-00121 | Ngữ Văn 8-T1-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 182 | Mai Thị Thanh Thủy | GK8-00129 | Ngữ Văn 8-T2-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 183 | Mai Thị Thanh Thủy | SGV8-00076 | Ngữ Văn 8-T1- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 184 | Mai Thị Thanh Thủy | SGV8-00085 | Ngữ Văn 8-T2- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 185 | Mai Thị Thanh Thủy | SGKM-00187 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7 | Vũ Minh Giang | 19/08/2025 | 142 |
| 186 | Mai Thị Thanh Thủy | GK 9-00364 | Ngữ Văn 9-T1-SGK-(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 187 | Mai Thị Thanh Thủy | GK 9-00326 | Ngữ văn 9-T2-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 188 | Mai Thị Thanh Thủy | SGV9-00095 | NGỮ VĂN 9-T2-SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 189 | Mai Thị Thanh Thủy | SGV9-00090 | NGỮ VĂN 9-T1-SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/08/2025 | 142 |
| 190 | Ngô Thị Mến | SGKK-00098 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 191 | Ngô Thị Mến | SGKK-00110 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 192 | Ngô Thị Mến | SVN6-00047 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 193 | Ngô Thị Mến | SGKK-00120 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 194 | Ngô Thị Mến | SGKM-00088 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 195 | Ngô Thị Mến | SGV7-00028 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 196 | Ngô Thị Mến | GK8-00022 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 197 | Ngô Thị Mến | GK8-00027 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 198 | Ngô Thị Mến | SGV8-00038 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 199 | Ngô Thị Mến | SGV9-00034 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 200 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGKK-00156 | Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 201 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGKK-00169 | Ngữ Văn 6- Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 202 | Ngô Thị Thanh Xuân | SVN6-00109 | Ngữ Văn 6- Tập 1 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 203 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGKM-00149 | NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 204 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGKM-00154 | NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 205 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGKM-00167 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 206 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGKM-00176 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 207 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGV7-00084 | Ngữ Văn 7-T2- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 208 | Ngô Thị Thanh Xuân | SGV7-00077 | Ngữ Văn 7-T1- SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 209 | Ngô Thị Thanh Xuân | TKNV-00458 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 134 |
| 210 | Nguyễn Ly Mai | SGKK-00121 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 211 | Nguyễn Ly Mai | SVN6-00038 | Tin học 6- SGV | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 212 | Nguyễn Ly Mai | SGKM-00105 | TIN HỌC 7 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 213 | Nguyễn Ly Mai | SGV7-00050 | TIN HỌC 7- SGV | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 214 | Nguyễn Ly Mai | GK8-00007 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 215 | Nguyễn Ly Mai | SGV8-00053 | TIN HỌC 8- SGV | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 216 | Nguyễn Ly Mai | GK 9-00007 | Tin học 9-SGK | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 217 | Nguyễn Ly Mai | SGV9-00041 | TIN HỌC 9-SGV | Nguyễn Chí Công | 20/08/2025 | 141 |
| 218 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKK-00052 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 219 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKK-00064 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 220 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKK-00075 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 221 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKK-00089 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 222 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKK-00124 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 223 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SVN6-00084 | Tin học 6- SGV | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 224 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00031 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 225 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00041 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 226 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00051 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 227 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00061 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 228 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00068 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 229 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGV7-00011 | TOÁN 7- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 230 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00102 | TIN HỌC 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 231 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGKM-00078 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 232 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGV7-00042 | TIN HỌC 7- SGV | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 233 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK8-00170 | TOÁN 8 -T1-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 234 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK8-00180 | TOÁN 8 -T2-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 235 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK8-00222 | BÀI TẬP TOÁN 8-T1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 236 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK8-00047 | BÀI TẬP TOÁN 8-T2-SGK | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 237 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK 9-00056 | Toán 9-T1-SGK-(KNTT) | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 238 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK 9-00059 | Toán 9-T2-SGK-(KNTT) | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 239 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK 9-00138 | Bài tập Toán 9-T1- SGK-(KNTT) | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 240 | Nguyễn Thị Hải Thanh | GK 9-00148 | Bài tập Toán 9-T2- SGK-(KNTT) | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 241 | Nguyễn Thị Hải Thanh | SGV9-00024 | TOÁN 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 242 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00414 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 THPT- môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 243 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00352 | Toán nâng cao & Các CĐ Hình học 9 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 244 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00322 | Ôn tập Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 245 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00341 | KT cơ bản và nâng cao Toán 9-T2 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 246 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00355 | Toán nâng cao tự luận& TN Đại số 8 | Nguyễn Văn lộc | 26/08/2025 | 135 |
| 247 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00348 | 35 đề toán (Luyện vào lớp 10) | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 248 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00347 | Toán nâng cao tự luận& TN Hình 9 | Nguyễn Văn Lộc | 26/08/2025 | 135 |
| 249 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00343 | Những bài toán cơ bản&NC lớp 8-T2 | Lê Thị Hương | 26/08/2025 | 135 |
| 250 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00342 | Toán NC tự luận và trắc nghiệm Hình 9 | Nguyễn Văn lộc | 26/08/2025 | 135 |
| 251 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00249 | Toán nâng cao Đại số 9-THCS | Nguyễn Vĩnh Cân | 26/08/2025 | 135 |
| 252 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00346 | TT các bài toán hay & khó Đại số 9 | Phan Văn Đức | 26/08/2025 | 135 |
| 253 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00345 | 500 bài tập chọn lọc 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 254 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00361 | 500 bài toán cơ bản & NC 8 | Nguyễn Đức Chí | 26/08/2025 | 135 |
| 255 | Nguyễn Thị Hải Thanh | TKTO-00449 | Ôn thi vào lớp 10- Môn Toán | Trần Văn Tuấn | 26/08/2025 | 135 |
| 256 | Nguyễn Thị Hoa | SGKK-00055 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 257 | Nguyễn Thị Hoa | SGKK-00069 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 258 | Nguyễn Thị Hoa | SGKK-00080 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 259 | Nguyễn Thị Hoa | SGKK-00081 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 260 | Nguyễn Thị Hoa | SVN6-00009 | Toán 6- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 261 | Nguyễn Thị Hoa | SGKM-00032 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 262 | Nguyễn Thị Hoa | SGKM-00042 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 263 | Nguyễn Thị Hoa | SGKM-00052 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 264 | Nguyễn Thị Hoa | SGKM-00062 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 265 | Nguyễn Thị Hoa | SGV7-00012 | TOÁN 7- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 266 | Nguyễn Thị Hoa | GK8-00003 | Toán 8-Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 267 | Nguyễn Thị Hoa | GK8-00004 | Toán 8-Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 268 | Nguyễn Thị Hoa | GK 9-00005 | Toán 9-T1-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 269 | Nguyễn Thị Hoa | GK 9-00067 | Toán 9-T2-SGK-(KNTT) | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 270 | Nguyễn Thị Hoa | GK 9-00154 | Bài tập Toán 9-T2- SGK-(KNTT) | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 271 | Nguyễn Thị Hoà | SGKK-00141 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 135 |
| 272 | Nguyễn Thị Hoà | SGKM-00131 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 7 | Lưu Quang Hiệp | 26/08/2025 | 135 |
| 273 | Nguyễn Thị Hoà | TKSH-00082 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ môn Sinh học lớp 6 | NGuyễn Phương Nga | 26/08/2025 | 135 |
| 274 | Nguyễn Thị Hoà | TKTO-00400 | Toán nâng cao & Các CĐ Hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 275 | Nguyễn Thị Hoà | TKTO-00403 | Toán nâng cao & Các CĐ Đại số 7 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 276 | Nguyễn Thị Lương | SNV6-00024 | Tiếng Anh 6- T2-SGV- (CT mới) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 135 |
| 277 | Nguyễn Thị Lương | TKNV-00330 | Từ điển chính tả HS | Dương Kỳ Đức | 26/08/2025 | 135 |
| 278 | Nguyễn Thị Lương | TKNN-00206 | Ôn thi vào lớp 10- Môn Tiếng Anh | Phạm Ngọc Tuấn | 26/08/2025 | 135 |
| 279 | Nguyễn Thị Ly | SGKK-00131 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 20/08/2025 | 141 |
| 280 | Nguyễn Thị Ly | SGKK-00139 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 281 | Nguyễn Thị Ly | SVN6-00055 | Âm nhạc 6- SGV | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 282 | Nguyễn Thị Ly | SGKM-00115 | ÂM NHẠC 7 | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 283 | Nguyễn Thị Ly | SGV7-00051 | Âm nhạc 7- SGV | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 284 | Nguyễn Thị Ly | GK8-00204 | ÂM NHẠC 8 -SGK | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 285 | Nguyễn Thị Ly | GK8-00426 | ÂM NHẠC 8 -SGK | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 286 | Nguyễn Thị Ly | SGV8-00130 | Âm nhạc 8- SGV | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 287 | Nguyễn Thị Ly | SVN6-00090 | Âm nhạc 6- SGV | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 288 | Nguyễn Thị Ly | GK 9-00012 | Âm nhạc 9-SGK | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 289 | Nguyễn Thị Ly | GK 9-00096 | Âm nhạc 9-SGK-(KNTT) | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 290 | Nguyễn Thị Ly | SGV9-00052 | ÂM NHẠC 9-SGV | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 291 | Nguyễn Thị Ly | SGV9-00059 | ÂM NHẠC 9-SGV | Hoàng Long | 26/08/2025 | 135 |
| 292 | Nguyễn Thị Ly | SNVC-00197 | HDTH chuẩn KT, KN môn Âm nhạc-THCS | Bùi Anh Tú | 26/08/2025 | 135 |
| 293 | Nguyễn Thị Ly | SDC-00098 | Người phụ trách Đội cần biết | Nguyễn Sông Lam | 26/08/2025 | 135 |
| 294 | Nguyễn Thị Phượng | SGKK-00058 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 295 | Nguyễn Thị Phượng | SGKK-00067 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 296 | Nguyễn Thị Phượng | SGKK-00079 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 297 | Nguyễn Thị Phượng | SGKK-00088 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 298 | Nguyễn Thị Phượng | SVN6-00007 | Toán 6- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 299 | Nguyễn Thị Phượng | SGKM-00040 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 300 | Nguyễn Thị Phượng | SGKM-00049 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 301 | Nguyễn Thị Phượng | GK8-00173 | TOÁN 8 -T1-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 302 | Nguyễn Thị Phượng | GK8-00176 | TOÁN 8 -T2-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 303 | Nguyễn Thị Phượng | SGV8-00024 | TOÁN 8- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 304 | Nguyễn Thị Phượng | GK 9-00055 | Toán 9-T1-SGK-(KNTT) | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 305 | Nguyễn Thị Phượng | GK 9-00060 | Toán 9-T2-SGK-(KNTT) | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 306 | Nguyễn Thị Phượng | SGK-00003 | Toán 9-T1-SGK-(Cánh Diều) | Đỗ Đức Thái | 26/08/2025 | 135 |
| 307 | Nguyễn Thị Phượng | TKTO-00323 | Giải bàng nhiều cách Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 26/08/2025 | 135 |
| 308 | Nguyễn Thị Phượng | TKTO-00330 | 500 Bt toán chọn lọc | Đạu Cấp Thế | 26/08/2025 | 135 |
| 309 | Nguyễn Thị Phượng | TKTO-00332 | Các câu chuyện Toán học | Nguyễn Bá Đô | 26/08/2025 | 135 |
| 310 | Nguyễn Thị Phượng | TKTO-00317 | Đề KT theo chuẩn KT-KN Toán 8 | Nguyễn Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 311 | Nguyễn Thị Phượng | SNVC-00216 | TLBDTX cho GVTHCS CKIII(2004-2007)- Môn Toán -Q2 | Lê Văn Hồng | 26/08/2025 | 135 |
| 312 | Nguyễn Thị Phương Anh | SGKK-00193 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 313 | Nguyễn Thị Phương Anh | SGV7-00100 | Lịch sử và Địa lí 7- SGV | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 314 | Nguyễn Thị Phương Anh | GK8-00154 | Lịch sử và Địa lí 8- SGK | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 315 | Nguyễn Thị Phương Anh | GK8-00164 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử -SGK | Trịnh Đình Tùng | 28/08/2025 | 133 |
| 316 | Nguyễn Thị Phương Anh | SGV8-00102 | Lịch sử và Địa lí 8- SGV | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 317 | Nguyễn Thị Phương Anh | GK 9-00123 | Lịch sử và Địa lí 9- SGK-(KNTT) | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 318 | Nguyễn Thị Phương Anh | GK 9-00017 | Lịch sử và Địa lý-SGK | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 319 | Nguyễn Thị Phương Anh | SGV9-00101 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 9-SGV | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 133 |
| 320 | Nguyễn Thị Phương Anh | SNVC-00170 | HDTH chuẩn KT, KN môn Lịch sử-THCS | Phan Ngọc Liên | 28/08/2025 | 133 |
| 321 | Nguyễn Thị Phương Anh | SGK-00015 | Lịch sử và Địa lý 9-SGK-(Cánh Diều) | Đỗ Thanh Bình | 28/08/2025 | 133 |
| 322 | Nguyễn Thị Phương Anh | SGK-00033 | Lịch sử và Địa lý-SGK-(Bộ CTST) | Hà Bích Liên | 28/08/2025 | 133 |
| 323 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SGKM-00050 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 324 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SGKM-00055 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 325 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SGKM-00066 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 326 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SGKK-00111 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 327 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SVN6-00124 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 328 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SGV7-00108 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7- SGV | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 329 | Nguyễn Thị Thanh Vân | GK8-00092 | Hoạt động trải nghiệm,hướng nghiệp 8-SGK | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 330 | Nguyễn Thị Thanh Vân | SGKK-00074 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 331 | Nguyễn Thị Thanh Vân | TKSH-00030 | Sinh học cơ bản và nâng cao sinh 8 | Lê Đinh Trung | 26/08/2025 | 135 |
| 332 | Nguyễn Thị Thanh Vân | TKTO-00398 | Toán nâng cao & Các CĐ Hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 333 | Nguyễn Thị Thương | GK 9-00268 | Công nghệ 9-Modun chế biến thực phẩm- SGK | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 334 | Nguyễn Thị Thương | SGV9-00128 | Công nghệ 9- Modun chế biến thực phẩm -SGV | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 335 | Nguyễn Thị Thương | SGKM-00095 | CÔNG NGHỆ 7 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 336 | Nguyễn Thị Thương | SGV7-00035 | CÔNG NGHỆ 7- SGV | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 337 | Nguyễn Trọng Thương | SGKK-00142 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 31/12/2025 | 8 |
| 338 | Nguyễn Trọng Thương | SVN6-00021 | Giáo dục thể chất 6- SGV | Lưu Quang Hiệp | 31/12/2025 | 8 |
| 339 | Nguyễn Trọng Thương | SGKM-00132 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 7 | Lưu Quang Hiệp | 31/12/2025 | 8 |
| 340 | Nguyễn Trọng Thương | SGV7-00120 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT- SGV | Lưu Quang Hiệp | 31/12/2025 | 8 |
| 341 | Nguyễn Trọng Thương | GK8-00083 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 - SGK | Đinh Quang Ngọc | 31/12/2025 | 8 |
| 342 | Nguyễn Trọng Thương | SGV8-00070 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8- SGV | Đinh Quang Ngọc | 31/12/2025 | 8 |
| 343 | Nguyễn Trọng Thương | GK 9-00098 | Giáo dục thể chất 9-SGK-(CD) | Đinh Quang Ngọc | 31/12/2025 | 8 |
| 344 | Nguyễn Trọng Thương | SGV9-00137 | Giáo dục thể chất 9-SGV | Đinh Quang Ngọc | 31/12/2025 | 8 |
| 345 | Nguyễn Trọng Thương | GK 9-00132 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9- SGK-(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 31/12/2025 | 8 |
| 346 | Nguyễn Trọng Thương | SGV9-00074 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9-SGV | Lưu Thu Thủy | 31/12/2025 | 8 |
| 347 | Phạm Duy Hưng | GK8-00084 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 - SGK | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 135 |
| 348 | Phạm Duy Hưng | SGV8-00069 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8- SGV | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 135 |
| 349 | Phạm Duy Hưng | GK 9-00107 | Giáo dục thể chất 9-SGK-(CD) | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 135 |
| 350 | Phạm Duy Hưng | SGV9-00138 | Giáo dục thể chất 9-SGV | Đinh Quang Ngọc | 26/08/2025 | 135 |
| 351 | Phạm Duy Hưng | SNVC-00227 | HDTH chuẩn KT, KN môn Thể dục | Đinh Mạnh Cường | 26/08/2025 | 135 |
| 352 | Phạm Thị Dung | SGKM-00164 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 353 | Phạm Thị Dung | SGKM-00174 | BÀI TẬP NGỮ VĂN 7- T2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 354 | Phạm Thị Dung | SGKK-00177 | Bài tập Ngữ Văn 6- Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 355 | Phạm Thị Dung | GK 9-00015 | Ngữ văn 9-T1-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 356 | Phạm Thị Dung | GK 9-00016 | Ngữ văn 9-T2-SGK | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2025 | 134 |
| 357 | Phạm Thị Dung | SNVC-00154 | HDTH chuẩn KT, KN môn Ngữ văn -Tập 1 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 27/08/2025 | 134 |
| 358 | Phạm Thị Dung | SNVC-00161 | HDTH chuẩn KT, KN môn Ngữ văn -Tập 2 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 27/08/2025 | 134 |
| 359 | Phạm Thị Dung | TKNV-00443 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 27/08/2025 | 134 |
| 360 | Phạm Thị Dung | TKNV-00457 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 27/08/2025 | 134 |
| 361 | Phạm Thị Dung | TKNV-00383 | hệ thống câu hỏi đọc-hiểu văn bản văn 7 | Trần đình Chung | 27/08/2025 | 134 |
| 362 | Phạm Thị Dung | TKNV-00245 | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 6 | Trần Đình Sử | 27/08/2025 | 134 |
| 363 | Phạm Thị Hà | SGV7-00125 | TIẾNG ANH 7- SGV | Hoàng Văn Vân | 27/05/2025 | 226 |
| 364 | Phạm Thị Hà | SGKM-00020 | Tiếng Anh 7- SHS | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 365 | Phạm Thị Hà | SGKM-00022 | Tiếng Anh 7- SBT | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 366 | Phạm Thị Hà | SNV9-00190 | Tiếng Anh 9-SGV-T1 | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 367 | Phạm Thị Hà | SNV9-00192 | Tiếng Anh 9-SGV-T2 | Hoàng Văn Vân | 27/08/2025 | 134 |
| 368 | Phạm Thị Minh Thuỷ | SGKK-00095 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 369 | Phạm Thị Minh Thuỷ | SGKK-00109 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 370 | Phạm Thị Minh Thuỷ | SGKM-00073 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 371 | Phạm Thị Minh Thuỷ | SGKM-00083 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 372 | Phạm Thị Minh Thuỷ | GK8-00021 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 373 | Phạm Thị Minh Thuỷ | GK8-00026 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 374 | Phạm Thị Minh Thuỷ | SGK-00002 | Khoa học tự nhiên 9-SGK-(Cánh Diều) | Đinh Quang Báo | 20/08/2025 | 141 |
| 375 | Phạm Thị Minh Thuỷ | GK8-00520 | CÔNG NGHỆ 8-SGK | Lê Huy Hoàng | 20/08/2025 | 141 |
| 376 | Phạm Thị Minh Thuỷ | SGV8-00140 | CÔNG NGHỆ 8- SGV | Lê Huy Hoàng | 20/08/2025 | 141 |
| 377 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00121 | Tiếng Anh cơ bản và nâng cao 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 22/12/2025 | 17 |
| 378 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00126 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 22/12/2025 | 17 |
| 379 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00119 | Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh quyển 8 | Nguyễn Thị Chi | 22/12/2025 | 17 |
| 380 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00128 | Bài tập thực hành tiếng Anh THCS 8 | Cẩm Hoàn | 22/12/2025 | 17 |
| 381 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00129 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao Tiếng Anh 8 | Vĩnh Bá | 22/12/2025 | 17 |
| 382 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00079 | 270 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | Thảo Nguyên | 22/12/2025 | 17 |
| 383 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00081 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 9 | Vũ Thị Lợi | 22/12/2025 | 17 |
| 384 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00036 | Để học tốt Tiếng Anh 7 | Lại Văn Chấm | 22/12/2025 | 17 |
| 385 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00060 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 8 | Võ Thị Thúy Anh | 22/12/2025 | 17 |
| 386 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNN-00046 | 150 bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh | Mai Vi Phương | 22/12/2025 | 17 |
| 387 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNV-00379 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao bích Xuân | 22/12/2025 | 17 |
| 388 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNV-00376 | Những bài làm văn mẫu 7- Tập 1 | Trần Thị Thìn | 22/12/2025 | 17 |
| 389 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNV-00388 | Tuyển chọn 153 bài văn hay 7 | Tạ Đức Hiền | 22/12/2025 | 17 |
| 390 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKNV-00358 | Những bài làm văn tiêu biểu 6 | Nguyễn Xuân Lạc | 22/12/2025 | 17 |
| 391 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKVL-00166 | Bài tập trắc nghiệm Vật lý 7 | Nguyễn Thanh Hải | 22/12/2025 | 17 |
| 392 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKVL-00170 | Để học tốt Vật lý 7 | Trương Thọ Lương | 22/12/2025 | 17 |
| 393 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKVL-00171 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lý 7 | Nguyễn Đức Hiệp | 22/12/2025 | 17 |
| 394 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKTO-00282 | Để học tốt Toán 7- T1 | Lê Hồng Đức | 22/12/2025 | 17 |
| 395 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKTO-00402 | Bồi dưỡng Toán 7-T1 | Đỗ Đức Thái | 22/12/2025 | 17 |
| 396 | Phạm Thị Minh Thuỷ | TKSH-00031 | Cẩm nang sinh học 8 | Nguyễn Văn Khang | 22/12/2025 | 17 |
| 397 | Phạm Thị Ngân | SGKK-00091 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 398 | Phạm Thị Ngân | SGKK-00104 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 399 | Phạm Thị Ngân | SGKK-00224 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 400 | Phạm Thị Ngân | SVN6-00125 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 401 | Phạm Thị Ngân | SGKM-00072 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 402 | Phạm Thị Ngân | SGKM-00082 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 403 | Phạm Thị Ngân | SGV7-00030 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 404 | Phạm Thị Ngân | GK8-00019 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 405 | Phạm Thị Ngân | GK8-00032 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 406 | Phạm Thị Ngân | SGV8-00032 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 407 | Phạm Thị Ngân | GK 9-00260 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 408 | Phạm Thị Ngân | GK 9-00159 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- SGK-(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 409 | Phạm Thị Ngân | SGV9-00033 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 410 | Phạm Thị Ngân | TKHH-00050 | Rèn luyện kỹ năng giải toán Hóa Học 8 | Ngô Ngọc An | 26/08/2025 | 135 |
| 411 | Phạm Thị Ngân | TKHH-00017 | Rèn luyện kĩ năng giải toán hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 26/08/2025 | 135 |
| 412 | Phạm Thị Ngân | TKHH-00006 | 250 bài tập hóa học 8 | Nguyễn Thị Nguyết Minh | 26/08/2025 | 135 |
| 413 | Phạm Thị Ngân | TKHH-00014 | Bài tập nâng cao Hóa học 8 | Nguyễn Xuân Trường | 26/08/2025 | 135 |
| 414 | Phạm Thị Ngân | TKHH-00013 | Bài tập nâng cao Hóa học 8 | Nguyễn Xuân Trường | 26/08/2025 | 135 |
| 415 | Phạm Thị Ngân | STN-01320 | Truyện cổ tích Nhật Bản | Phạm quang Vinh | 26/08/2025 | 135 |
| 416 | Phạm Thị Ngân | STN-01284 | Sự tích đất nước Việt | Nguyễn Đổng Chi | 26/08/2025 | 135 |
| 417 | Phạm Thị Ngân | STN-00612 | Dế mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 26/08/2025 | 135 |
| 418 | Phạm Thị Ngân | STN-02524 | An Dương Vương | Trần Hà | 26/08/2025 | 135 |
| 419 | Trần thị Bích Lý | SGKK-00009 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 420 | Trần thị Bích Lý | SGKM-00010 | Giáo dục công dân 7- SGK | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 421 | Trần thị Bích Lý | TKNV-00438 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 9 | Nguyễn Thúy Hồng | 27/08/2025 | 134 |
| 422 | Trần thị Bích Lý | SGKM-00183 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 7 | Vũ Minh Giang | 27/08/2025 | 134 |
| 423 | Trần thị Bích Lý | GK8-00410 | Giáo dục công dân 8 -SGK | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 134 |
| 424 | Trần thị Bích Lý | SGKM-00222 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương | Đỗ Duy Hưng | 27/08/2025 | 134 |
| 425 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00054 | Toán 6- Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 426 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00062 | Toán 6- Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 427 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00072 | Bài tập Toán 6- Tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 428 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00083 | Bài tập Toán 6- Tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 429 | Trần Thị Hoàn | SVN6-00010 | Toán 6- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 430 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00128 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 431 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00118 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 432 | Trần Thị Hoàn | SVN6-00013 | Công nghệ 6- SGV | Lê Huy Hoàng | 26/08/2025 | 135 |
| 433 | Trần Thị Hoàn | SVN6-00065 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6- SGV | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 434 | Trần Thị Hoàn | SGKK-00222 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 435 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00033 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 436 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00044 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 437 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00053 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 438 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00063 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 439 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00101 | TIN HỌC 7 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 440 | Trần Thị Hoàn | SGV7-00020 | TOÁN 7- SGV | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 441 | Trần Thị Hoàn | GK8-00168 | TOÁN 8 -T1-SGK | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 442 | Trần Thị Hoàn | GK8-00221 | BÀI TẬP TOÁN 8-T1 | Cung Thế Anh | 26/08/2025 | 135 |
| 443 | Trần Thị Hoàn | GK8-00085 | Hoạt động trải nghiệm,hướng nghiệp 8-SGK | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 444 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00034 | TOÁN 7-T1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 445 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00047 | TOÁN 7-T2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 135 |
| 446 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00057 | BÀI TẬP TOÁN 7-T1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 447 | Trần Thị Hoàn | SGKM-00067 | BÀI TẬP TOÁN 7-T2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 135 |
| 448 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00370 | Toán nâng cao Hình học 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 26/08/2025 | 135 |
| 449 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00374 | Kiến thức CB& NC toán 6-T1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 450 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00375 | Kiến thức CB& NC toán 6-T2 | Hàn Liên Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 451 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00378 | Toán nâng cao và CĐ Toán 6 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 452 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00376 | Luyện giải & ôn tập toán 6-T2 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 453 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00368 | Ôn tập Hình học 7 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 454 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00365 | Ôn tập Đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 455 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00377 | Luyện giải & ôn tập toán 6-T1 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 456 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00379 | Luyện giải Toán hình học 9 | Phan Đức Chính | 26/08/2025 | 135 |
| 457 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00389 | Nâng cao và phát triển Toán 8-T1 | Vũ Hữu Bình | 26/08/2025 | 135 |
| 458 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00390 | Học tốt Toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 26/08/2025 | 135 |
| 459 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00391 | Luyện giải & ôn tập toán8-T1 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 460 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00392 | Để học tốt Toán 8- T1 | Lê Hồng Đức | 26/08/2025 | 135 |
| 461 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00395 | Nâng cao và phát triển Toán 6-T1 | Vũ Hữu Bình | 26/08/2025 | 135 |
| 462 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00439 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7-T2 | Nguyen Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 463 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00369 | Các dạng toán đại số 8 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 464 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00372 | Kiến thức CB& NC toán 8-T1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 26/08/2025 | 135 |
| 465 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00394 | Các dạng toán hình học 7 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 466 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00393 | Các dạng toán đại số 7 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 467 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00387 | Các dạng Toán hình học 9 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 468 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00388 | Các dạng Toán số học 6-T2 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 469 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00384 | Vẽ thêm yếu tố phụ giải Hình 9 | Nguyễn Đức Tấn | 26/08/2025 | 135 |
| 470 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00385 | Các dạng Toán đại 9 | Lê Hải Châu | 26/08/2025 | 135 |
| 471 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00386 | TC 400 bài tập Toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 26/08/2025 | 135 |
| 472 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00382 | Ôn tập & kiểm tra Hình 9 | Nguyễn Đức Chí | 26/08/2025 | 135 |
| 473 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00383 | Luyện tập Đại số 9 | Nguyễn Vĩnh Cận | 26/08/2025 | 135 |
| 474 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00380 | Ôn tập và kiểm tra toán 9 | Vũ Đức Chí | 26/08/2025 | 135 |
| 475 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00381 | Luyện tập hình học 9 | Nguyễn Bá Hòa | 26/08/2025 | 135 |
| 476 | Trần Thị Hoàn | TKTO-00373 | BT nâng cao và một số CĐ toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 26/08/2025 | 135 |
| 477 | Trần Thị Huyền | SGKM-00089 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 478 | Trần Thị Huyền | TKHH-00042 | Bài tập nâng cao Hóa học 8 | Nguyễn Xuân Trường | 26/08/2025 | 135 |
| 479 | Trần Thị Huyền | TKHH-00059 | Bài tập cơ bản và nâng cao Hóa học 9 | Phạm Đức Bình | 26/08/2025 | 135 |
| 480 | Trần Thị Huyền | TKHH-000001 | 250 bài toán hóa học chọn lọc | Đào Hữu Vinh | 26/08/2025 | 135 |
| 481 | Trần Thị Huyền | TKTO-00432 | Bồi dưỡng Toán 9-T1 | Đỗ Đức Thái | 26/08/2025 | 135 |
| 482 | Trần Thị Huyền | TKTO-00235 | Toán NC & các chuyên đề Đại 9 | Vũ Dương Thụy | 26/08/2025 | 135 |
| 483 | Trần Thị Huyền | GK8-00016 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 484 | Trần Thị Huyền | GK8-00530 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 485 | Trần Thị Huyền | GK8-00030 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 486 | Trần Thị Huyền | SGKM-00219 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 487 | Trần Thị Huyền | GK 9-00261 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 488 | Trần Thị Huyền | GK 9-00161 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- SGK-(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 489 | Trần Thị Thuỳ Dương | SGKK-00236 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 135 |
| 490 | Trần Thị Thuỳ Dương | SVN6-00019 | Mĩ Thuật 6- SGV | Đoàn Thị Mỹ Hương | 26/08/2025 | 135 |
| 491 | Trần Thị Thuỳ Dương | SGKM-00122 | MĨ THUẬT 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 135 |
| 492 | Trần Thị Thuỳ Dương | SGV7-00062 | Mĩ Thuật 7- SGV | Nguyễn Xuân Nghị | 26/08/2025 | 135 |
| 493 | Trần Thị Thuỳ Dương | GK8-00194 | Mĩ Thuật 8 -SGK | Đinh Gia Lê | 26/08/2025 | 135 |
| 494 | Trần Thị Thuỳ Dương | SGV8-00105 | Mĩ Thuật 8- SGV | Đinh Gia Lê | 20/08/2025 | 141 |
| 495 | Trần Thị Thuỳ Dương | GK 9-00013 | Mĩ Thuật 9-SGK | Đinh Gia Lê | 26/08/2025 | 135 |
| 496 | Trần Thị Thuỳ Dương | SGV9-00061 | MĨ THUẬT 9-SGV | Đinh Gia Lê | 26/08/2025 | 135 |
| 497 | Trần Thị Thuỳ Dương | STN-01047 | Những điều thú vị về cá heo | Vũ Thị Kim dung | 24/12/2025 | 15 |
| 498 | Trần Thị Thuỳ Dương | STN-02384 | Ý của người xưa | Sông Thao | 24/12/2025 | 15 |
| 499 | Vũ Thị Ái | SGKK-00092 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 500 | Vũ Thị Ái | SGKM-00086 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 501 | Vũ Thị Ái | SGKK-00122 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 26/08/2025 | 135 |
| 502 | Vũ Thị Ái | GK8-00018 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 503 | Vũ Thị Ái | GK 9-00265 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 504 | Vũ Thị Ái | GK 9-00135 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9- SGK-(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 26/08/2025 | 135 |
| 505 | Vũ Thị Ái | TKVL-00129 | Bài tập chọn lọc và nâng cao vật lý 9 | Nguyễn Thanh Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 506 | Vũ Thị Ái | TKVL-00203 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lý 9 | Nguyễn Mậu công | 26/08/2025 | 135 |
| 507 | Vũ Thị Ái | TKVL-00117 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lý | Nguyễn Quang Hậu | 26/08/2025 | 135 |
| 508 | Vũ Thị Ái | TKVL-00108 | 400 bài tập Vật lý 9 | Mai Lễ | 26/08/2025 | 135 |
| 509 | Vũ Thị Ái | TKVL-00202 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lý 8 | Nguyễn Mậu công | 26/08/2025 | 135 |
| 510 | Vũ Thị Ái | TKVL-00062 | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Vật lý 8 | Bùi Gia Thịnh | 26/08/2025 | 135 |
| 511 | Vũ Thị Ái | TKVL-00079 | 500 bài tập Vật lý | Nguyễn Thanh Hải | 26/08/2025 | 135 |
| 512 | Vũ Thị Ái | TKVL-00069 | Bài tập chọn lọc Vật lý 8 | Đoàn ngọc Căn | 26/08/2025 | 135 |
| 513 | Vũ Thị Tân | SGKK-00093 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 20/08/2025 | 141 |
| 514 | Vũ Thị Tân | SGKK-00103 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 515 | Vũ Thị Tân | SVN6-00050 | Khoa học Tự nhiên 6- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 516 | Vũ Thị Tân | SGKM-00074 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 517 | Vũ Thị Tân | SGKM-00084 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 518 | Vũ Thị Tân | SGV7-00023 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 519 | Vũ Thị Tân | GK8-00005 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 520 | Vũ Thị Tân | GK8-00020 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 521 | Vũ Thị Tân | GK8-00029 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 522 | Vũ Thị Tân | SGV8-00037 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8- SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 523 | Vũ Thị Tân | SGV9-00032 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGV | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 524 | Vũ Thị Tân | GK 9-00259 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9-SGK | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |
| 525 | Vũ Thị Tân | GK 9-00160 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- SGK-(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 135 |