| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SNV7-00001
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7-SGV | GD | H | 2003 | 371.011(07) | 4500 |
| 2 |
SNV7-00002
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7-SGV | GD | H | 2003 | 371.011(07) | 4500 |
| 3 |
SNV7-00003
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7-SGV | GD | H | 2003 | 371.011(07) | 4500 |
| 4 |
SNV7-00004
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7-SGV | GD | H | 2003 | 371.011(07) | 4500 |
| 5 |
SNV8-00086
| Trần Đồng Lâm | Thế dục 8-SGV | GD | H | 2004 | 7A(07) | 5400 |
| 6 |
SNV8-00087
| Trần Đồng Lâm | Thế dục 8-SGV | GD | H | 2004 | 7A(07) | 5400 |
| 7 |
SNV8-00088
| Trần Đồng Lâm | Thế dục 8-SGV | GD | H | 2004 | 7A(07) | 5400 |
| 8 |
SNV8-00089
| Trần Đồng Lâm | Thế dục 8-SGV | GD | H | 2004 | 7A(07) | 5400 |
| 9 |
SNV8-00090
| Trần Đồng Lâm | Thế dục 8-SGV | GD | H | 2004 | 7A(07) | 5400 |
| 10 |
SNV8-00091
| Hoàng Long | Âm nhạc 8-SGV | GD | H | 2004 | 371.013(07) | 2800 |
|
|